Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jidoka
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autonomation
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of autonomation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autonomation
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
自働化
AI
1
Đồng nghĩa với autonomation
1
Đồng nghĩa với autonomation
1
Đồng nghĩa với autonomation