poka-yoke
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp sử dụng các kỹ thuật chi phí thấp cho các quy trình sản xuất chống lỗidanh từkhông đếm được (uncountable)A methodology of using low-cost techniques to error-proof production processes.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtポカヨケpoka yoke
Ví dụ
- (fool-proofing).