Dịch

poka-yoke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp sử dụng các kỹ thuật chi phí thấp cho các quy trình sản xuất chống lỗidanh từkhông đếm được (uncountable)A methodology of using low-cost techniques to error-proof production processes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtポカヨケpoka yoke

Ví dụ

  • (fool-proofing).

AI