Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
automaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản xuất ô tô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The manufacture of automobiles
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
automaker
Nguồn gốc
(etymology)
auto
+
making
Ví dụ
Last
month
,
Toyota
said
it
expected
to
lose
$1.7
billion
in
its
main
automaking
business
during
the
current
fiscal
year
[…].
AI
1
Sản xuất ô tô
1
Sản xuất ô tô
1
Sản xuất ô tô