Dịch

autoecious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một chủ, đơn chủtính từkhông so sánh (not comparable)Of a fungus, most often a rust: completing its life cycle on one host.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

autooecious

Ví dụ

AI