Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autoecious
tính từ
(adjective)
/
ɔː
ˈ
t
iː
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Một chủ, đơn chủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a fungus, most often a rust: completing its life cycle on one host.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autoxenous
Trái nghĩa
heteroecious
Nguồn gốc
(etymology)
auto
+
oecious
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autoecious
autoecious
ly
Một cách tự động
trạng từ
autoecious
ness
Tính tự chủ
danh từ
Ví dụ
autoecious
rust
fungi
AI
1
Một chủ
1
Một chủ
1
Một chủ