Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoeciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự chủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being autoecious.
Nguồn gốc
(etymology)
autoecious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
individualidad
Tính cá nhân, tính tự chủ
AI
1
Tính tự chủ
1
Tính tự chủ
1
Tính tự chủ