Dịch

autocorrelation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự tương quangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cross-correlation of a signal with itself: the correlation between values of a signal in successive time periods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocorrelationDạng gốc (base form)
  2. autocorrelationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

partial autocorrelationdanh từMối tương quan còn lại của hai biến ngẫu nhiên trong một quá trình ngẫu nhiên sau khi các biến ngẫu nhiên can thiệp đã được tính toán

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc autocorrelation

Nguồn gốc (etymology)

AI