Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autocorrelative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hiện tượng tự tương quan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to autocorrelation.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
correlative
AI
1
Liên quan đến hiện tượng tự tương quan
1
Liên quan đến hiện tượng tự tương quan
1
Liên quan đến hiện tượng tự tương quan