Dịch

autoconcurrency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó hai trường hợp của cùng một hành động xảy ra đồng thời và song songdanh từkhông đếm được (uncountable)The situation where two instances of the same actions occur simultaneously and in parallel.

Nguồn gốc (etymology)

AI