Dịch

autobiographic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự truyện, có tính chất tự truyệntính từSynonym of autobiographical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autobiographicDạng gốc (base form)
  2. more autobiographicSo sánh hơn (comparative)
  3. most autobiographicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

autobiographical numberdanh từMột số trong đó chữ số đầu tiên đếm số số 0 trong số đó, chữ số thứ hai đếm số số một, v.v. (tức là chữ số nᵗʰ đếm số của chữ số n-1)

Nguồn gốc (etymology)

AI