Nghĩa chính
- Tự truyện, có tính chất tự truyệntính từSynonym of autobiographical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autobiographicDạng gốc (base form)
- more autobiographicSo sánh hơn (comparative)
- most autobiographicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| autobiographical numberdanh từ | danh từ | Một số trong đó chữ số đầu tiên đếm số số 0 trong số đó, chữ số thứ hai đếm số số một, v.v. (tức là chữ số nᵗʰ đếm số của chữ số n-1) |