Nghĩa chính
- Hãng xe hơi của Đứcdanh từ riêngA German car manufacturer
- Xe Audidanh từA car of that brand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AudiDạng gốc (base form)
- AudisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drive an audi | Lái xe Audi | |
| Audi 5000tính từ | tính từ | Đi mất; rời khỏi một nơi |
| audi alteram partemcụm từ | cụm từ | “Hãy nghe cả hai bên.” Một nguyên tắc pháp lý về sự công bằng được đưa ra để đảm bảo rằng bị cáo có cơ hội bác bỏ lời buộc tội |
Họ từ (word family)
cùng gốc AudiVí dụ
- .Vợ anh ấy gợi ý anh ấy nên mua một chiếc Audi.
- " ?" ", .""Cậu đã mua chiếc Audi đó chưa?" "Chưa, đắt quá."
- Ziri's .Chiếc xe của Ziri khác hẳn với chiếc Audi thường ngày của anh.