Dịch

Audi

B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈɔdi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hãng xe hơi của Đứcdanh từ riêngA German car manufacturer
  2. Xe Audidanh từA car of that brand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AudiDạng gốc (base form)
  2. AudisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drive an audiLái xe Audi
Audi 5000tính từĐi mất; rời khỏi một nơi
audi alteram partemcụm từ“Hãy nghe cả hai bên.” Một nguyên tắc pháp lý về sự công bằng được đưa ra để đảm bảo rằng bị cáo có cơ hội bác bỏ lời buộc tội

Ví dụ

  • .Vợ anh ấy gợi ý anh ấy nên mua một chiếc Audi.
  • " ?" ", .""Cậu đã mua chiếc Audi đó chưa?" "Chưa, đắt quá."
  • Ziri's .Chiếc xe của Ziri khác hẳn với chiếc Audi thường ngày của anh.

AI