Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attunedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hòa hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being attuned.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
tone-deafness
unattunedness
Nguồn gốc
(etymology)
attuned
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tuned in
untuned
tunelessness
AI
1
Tính hòa hợp
1
Tính hòa hợp
1
Tính hòa hợp