tone-deafness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể nhận biết và khớp các cao độdanh từkhông đếm được (uncountable)Being unable to recognize and match pitches.
- Mất liên lạc, không đồng bộ hoặc không biết gìdanh từkhông đếm được (uncountable)Being out of touch, out of sync, or oblivious.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa