Dịch

tunelessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không có âm điệudanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being tuneless.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bagpipe-playing.

AI