destemplanza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên tục thay đổi hoặc thời tiết xấudanh từconstantly changing or bad weather
- Sự không có giai điệu; tình trạng lạc điệudanh từtunelessness; state of being out of tune
- Sự khắc nghiệt trong lời nóidanh từharshness in speech
- Cảm giác chung khi ở dưới thời tiếtdanh từgeneral feeling of being under the weather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destemplanzaDạng gốc (base form)
- destemplanzasSố nhiều (plural)