Dịch

destemplanza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên tục thay đổi hoặc thời tiết xấudanh từconstantly changing or bad weather
  2. Sự không có giai điệu; tình trạng lạc điệudanh từtunelessness; state of being out of tune
  3. Sự khắc nghiệt trong lời nóidanh từharshness in speech
  4. Cảm giác chung khi ở dưới thời tiếtdanh từgeneral feeling of being under the weather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. destemplanzaDạng gốc (base form)
  2. destemplanzasSố nhiều (plural)

AI