Dịch

attritional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sự tiêu haotính từOf or pertaining to attrition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attritionalDạng gốc (base form)
  2. more attritionalSo sánh hơn (comparative)
  3. most attritionalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

attritional mortalitydanh từQuá trình trong đó các cá thể trong một quần thể chết đi từng người một do nhiều nguyên nhân khác nhau (chứ không phải với số lượng lớn như một phần của một sự kiện duy nhất)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI