Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
attestative
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
t
ɛ
s
t
ə
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Về bản chất của chứng thực; phục vụ cho việc chứng thực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the nature of attestation; serving to attest.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
attestive
Nguồn gốc
(etymology)
attest
+
-ative
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
attestable
attestment
attested
Ví dụ
attestative
verb
attestative
satisfaction
AI
1
Về bản chất của chứng thực
1
Về bản chất của chứng thực
1
Về bản chất của chứng thực