Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atretic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sự mở đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no opening
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
imperforate
impatent
Nguồn gốc
(etymology)
atresia
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
atrésico
Lỗ tai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atretic
non
atretic
Không bị điếc
tính từ
Từ liên quan
(related word)
atresia
AI
1
Không có sự mở đầu
1
Không có sự mở đầu
1
Không có sự mở đầu