Dịch

atretic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sự mở đầutính từkhông so sánh (not comparable)Having no opening

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc atretic

AI