Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomic fusion
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
t
ɒ
m
.
ɪ
k
ˈ
f
j
uː
.
ʒ
ə
n
/
US
/
ə
ˈ
t
ɑː
.
m
ɪ
k
ˈ
f
j
u
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nuclear fusion
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nuclear fusion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nuclear fusion
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
atomic fission
AI
1
Đồng nghĩa với nuclear fusion
1
Đồng nghĩa với nuclear fusion
1
Đồng nghĩa với nuclear fusion