Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomic fission
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nuclear fission
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nuclear fission.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nuclear fission
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
atomic fusion
AI
1
Đồng nghĩa với nuclear fission
1
Đồng nghĩa với nuclear fission
1
Đồng nghĩa với nuclear fission