atmos
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của atmospheredanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of atmosphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atmosDạng gốc (base form)
- atmosesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atmospheric tidedanh từ | danh từ | Sóng áp suất trong khí quyển tương tự như thủy triều của đại dương, được tạo ra bởi ảnh hưởng hấp dẫn của mặt trăng và bởi sự giãn nở và co lại nhiệt |
| atmospheric ozone | Ozon khí quyển |
Họ từ (word family)
cùng gốc atmosVí dụ
- , .Nếu có thể, bạn nên ghi âm hiệu ứng âm thanh tại chỗ vì chúng sẽ chứa đúng bầu không khí của địa điểm