Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atherosclerotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng xơ vữa động mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or afflicted with atherosclerosis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atherosclerotic
atherosclero
sis
(bệnh lí học) Chứng vữa xơ động mạch
danh từ
atherosclerotic
ally
Theo cách xơ vữa động mạch
trạng từ
non
atherosclerotic
Không bị xơ vữa động mạch
tính từ
pre
atherosclerotic
Trước khi xuất hiện xơ vữa động mạch
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
athero-
+
sclerotic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aterosclerótico
Xơ vữa động mạch
AI
1
Của
1
Của
1
Của