athero-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tình trạng động mạch được đặc trưng bởi các tổn thương giống như chất độctiền tốarterial conditions that are characterised by gruel-like lesions
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀθάρηathárē“gruel”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha