Dịch

athero-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng động mạch được đặc trưng bởi các tổn thương giống như chất độctiền tốarterial conditions that are characterised by gruel-like lesions

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀθάρηathárē“gruel”

Ngôn ngữ khác

AI