Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atherosclerotically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách xơ vữa động mạch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an atherosclerotic manner
Nguồn gốc
(etymology)
athero-
+
sclerotically
AI
1
Theo cách xơ vữa động mạch
1
Theo cách xơ vữa động mạch
1
Theo cách xơ vữa động mạch