Dịch

athanor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò nung hoặc bếp nấu được thiết kế và sử dụng để duy trì nhiệt độ đồng đều, chủ yếu được sử dụng bởi các nhà giả kimdanh từA furnace or stove designed and used to maintain uniform heat, primarily used by alchemists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. athanorDạng gốc (base form)
  2. athanorsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpتنور“the baker’s oven”

Cùng gốc (doublet)tandoor

Ví dụ

  • , . .
  • . , , , , .

AI