Nghĩa chính
- Lò nung hoặc bếp nấu được thiết kế và sử dụng để duy trì nhiệt độ đồng đều, chủ yếu được sử dụng bởi các nhà giả kimdanh từA furnace or stove designed and used to maintain uniform heat, primarily used by alchemists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- athanorDạng gốc (base form)
- athanorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpتنور“the baker’s oven”
Cùng gốc (doublet)tandoor
Ví dụ
- , . .
- . , , , , .