Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philosophical furnace
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
ɪ
l
.
ə
ˈ
s
ɒ
f
.
ɪ
.
k
l
̩ ˈ
f
ɜː
n
ɪ
s
/
US
/ˌ
f
ɪ
l
.
ə
ˈ
s
ɑ
.
f
ɪ
.
k
l
̩ ˈ
f
ɝ
n
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với athanor
danh từ
Synonym of athanor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
philosophical furnace
Dạng gốc
(base form)
philosophical furnace
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
athanor
AI
1
Đồng nghĩa với athanor
1
Đồng nghĩa với athanor
1
Đồng nghĩa với athanor