Dịch

at-bat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ hội để đánhdanh từAn opportunity to hit.
  2. Trận đấu chính thức; cơ hội đánh bóng trừ đi bước đi, cú ném và hy sinhdanh từOfficial at-bats; batting opportunities minus walks, hit by pitches, and sacrifices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. at-batDạng gốc (base form)
  2. at-batsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

official at-batdanh từCơ hội đánh bóng đã hoàn thành không dẫn đến việc dựa vào bóng, ném trúng đích, bay hy sinh, bóng hy sinh hoặc gây trở ngại hoặc cản trở

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • 220 .

AI