Dịch

on deck

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ˈdɛk/

Nghĩa chính

  1. Trên boong tàucụm giới từOn the deck of a ship, especially of a captain or officer; in charge.
  2. Là người đánh bóng sẽ là người tiếp theo, thường là khi cầu thủ đó đang đợi trên sâncụm giới từBeing the batter who will be up next, typically when that player is waiting on the field.

Cụm từ (phrase)

all hands on deckthán từLệnh trên tàu yêu cầu tất cả thủy thủ thuộc tất cả các ca trực phải tập trung trên boong ngay lập tức; thường được rút ngắn thành "Tất cả bàn tay"
on deck circledanh từVòng tròn được vẽ hoặc sơn trên sân nơi người đánh tiếp theo đánh sẽ chờ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ‘ ’; , , .
  • on-deck .
  • .

AI