Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
at eight
UK
/
ə
t
ˈ
eɪ
t
/
US
/
ə
t
ˈ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lúc tám giờ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
shut at eight
Đóng cửa lúc tám giờ
at eighteen
Ở tuổi mười tám
Ví dụ
The
film
starts
at
eight
.
Buổi chiếu phim bắt đầu lúc tám giờ.
Xuất hiện ở từ khác
eight
kết hợp
lúc tám giờ
AI
1
Lúc tám giờ
1
Lúc tám giờ
1
Lúc tám giờ