Dịch

at eight

UK/ət ˈeɪt/US/ət ˈeɪt/

Nghĩa chính

  1. Lúc tám giờ

Cụm từ (phrase)

shut at eightĐóng cửa lúc tám giờ
at eighteenỞ tuổi mười tám

Ví dụ

  • .Buổi chiếu phim bắt đầu lúc tám giờ.

AI