Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shut at eight
US
/ˈ
ʃ
ʌ
t
ə
t
ˈ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đóng cửa lúc tám giờ
Ví dụ
The
shop
shuts
at
eight
.
Cửa hàng đóng lúc tám giờ.
Xuất hiện ở từ khác
shut
kết hợp
đóng cửa lúc tám giờ
AI
1
Đóng cửa lúc tám giờ
1
Đóng cửa lúc tám giờ
1
Đóng cửa lúc tám giờ