Nghĩa chính
- Trong mồ hôi; phủ hoặc ướt đẫm mồ hôi hoặc một số chất lỏng giống như mồ hôi; đổ mồ hôitính từkhông so sánh (not comparable)In a sweat; covered or soaked with sweat or some liquid resembling sweat; sweating.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- [] , / , / , / / ", !" , [...]
- [...] , / , , / , — [...]