Dịch

asweat

tính từ (adjective)
UK/əˈswɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trong mồ hôi; phủ hoặc ướt đẫm mồ hôi hoặc một số chất lỏng giống như mồ hôi; đổ mồ hôitính từkhông so sánh (not comparable)In a sweat; covered or soaked with sweat or some liquid resembling sweat; sweating.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [] , / , / , / / ", !" , [...]
  • [...] , / , , / , — [...]

Nguồn gốc (etymology)

AI