Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrobotany
danh từ
(noun)
/ˌ
æ
s
t
ɹ
ə
ˈ
b
ɒ
t
ə
n
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Thực vật học vũ trụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of xenobotany.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
xenobotany
Nguồn gốc
(etymology)
astro-
+
botany
AI
1
Thực vật học vũ trụ
1
Thực vật học vũ trụ
1
Thực vật học vũ trụ