Dịch

xenobotany

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu thực vật ngoại laidanh từkhông đếm được (uncountable)The study of alien plants.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .
  • , “ . , . . . .”

AI