Nghĩa chính
- Lạc đường, đi lạc, sai hướngtrạng từAway from the proper path; in a wrong or unknown direction.
- Lầm đường lạc lối, sa ngãtrạng từAway from what is right and good; into error or evil.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go astrayđộng từ | động từ | Lệch lạc, sai trái |
| lead astrayđộng từ | động từ | Làm cho (ai đó) tin vào điều sai sự thật |
Ví dụ
- , storm-winds , / , / , .Hãy đi, thả lỏng gió bão, và đánh chìm tàu thuyền hoặc làm chúng tản mác lạc hướng, và rải thây họ ra, làm mồi cho sóng cuộn trào.
- .Chúng ta đã đi lạc đường.
- .Chúng tôi đã đi lạc trong rừng.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiastraien
- từ tiếng Pháp cổestraier“to stray”
- từ tiếng Latinh trung đạiextravagari“to wander beyond”