Dịch

astraddle

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bêntrạng từkhông so sánh (not comparable)In a straddling position; astride.
  2. Ở tư thế dang chân trêngiới từIn a straddling position on.

Cụm động từ (phrasal verb)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cigarette-tray— .
  • , .
  • […] , .

AI