Dịch

astraddle of

giới từ (preposition)
US/əˈstɹædəl ʌv/

Nghĩa chính

  1. Ở tư thế dang chân trêngiới từIn a straddling position on.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI