Nghĩa chính
- Tờ tiền được sử dụng trong Cách mạng Pháp, về an ninh đất đai nhà nướcdanh từA banknote used during the French Revolution, on the security of state land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assignatDạng gốc (base form)
- assignatsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc assignatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápassignat
Ví dụ
- [] , .
- , , .