asignado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asiɡˈnado/
Nghĩa chính
- Được giaotính từassigned
- Được phân bổtính từallocated
- Chuyển nhượng (một loại tiền giấy được sử dụng trong Cách mạng Pháp)danh từassignat (a banknote used during the French Revolution)