Dịch

asignado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asiɡˈnado/

Nghĩa chính

  1. Được giaotính từassigned
  2. Được phân bổtính từallocated
  3. Chuyển nhượng (một loại tiền giấy được sử dụng trong Cách mạng Pháp)danh từassignat (a banknote used during the French Revolution)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asignadoDạng gốc (base form)
  2. asignadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. asignadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. asignadaGiống cái (feminine)

AI