Dịch

assiduity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vất vả và nỗ lực lớn lao và bền bỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great and persistent toil or effort.
  2. Sự quan tâm cá nhân liên tục, sự quan tâm ân cầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Constant personal attention, solicitous care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. assiduityDạng gốc (base form)
  2. assiduitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

assiduous-ity

  1. từ tiếng Latinhassiduitas

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; , […]
  • ; , .
  • , —...

AI