Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assholocene
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thời đại hiện nay của lịch sử loài người, nơi sinh sống của những kẻ khốn nạn
danh từ riêng
The current era of human history, inhabited by assholes.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
assholery
Anthropocene
idiocracy
Nguồn gốc
(etymology)
asshole
+
Holocene
AI
1
Thời đại hiện nay của lịch sử loài người
1
Thời đại hiện nay của lịch sử loài người
1
Thời đại hiện nay của lịch sử loài người