Dịch

asserted

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khẳng địnhtính từstated, declared or alleged, especially with confidence but no proof
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của assertđộng từsimple past and past participle of assert

Ví dụ

  • .Anh ta quả quyết rằng mình vô tội.
  • .Cô ấy khẳng định mình đúng.
  • .Họ khẳng định điều đó là sự thật.

AI