aspirinate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối hoặc este của aspirindanh từAny salt or ester of aspirin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspirinateDạng gốc (base form)
- aspirinatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copper aspirinatedanh từ | danh từ | Muối dạng cốc của aspirin; nó được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp |
| zinc aspirinate | Chưa có nghĩa | |
| aluminium aspirinate | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa