Dịch

aspirin

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc giảm đaudanh từkhông đếm được (uncountable)an analgesic drug, acetylsalicylic acid
  2. Viên aspirindanh từđếm được (countable)A tablet containing this substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspirinDạng gốc (base form)
  2. aspirinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aspirin tabletViên thuốc aspirin
baby aspirinAspirin liều thấp
daily aspirinAspirin dùng hàng ngày
low-dose aspirinAspirin liều thấp
take an aspirinUống một viên aspirin
I'm allergic to aspirincụm từTôi bị dị ứng với aspirin
aspiring writersNhà văn đầy triển vọng
aspiring novelistTiểu thuyết gia triển vọng

Ví dụ

  • " . ."Nó suýt làm tôi phát điên. Có trời mới biết tôi đã uống bao nhiêu viên aspirin.
  • .Anh ấy cần chỗ aspirin đó.
  • ?Bạn đã uống aspirin chưa?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcAspirin

Ngôn ngữ khác

AI