Nghĩa chính
- Thuốc giảm đaudanh từkhông đếm được (uncountable)an analgesic drug, acetylsalicylic acid
- Viên aspirindanh từđếm được (countable)A tablet containing this substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspirinDạng gốc (base form)
- aspirinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aspirin tablet | Viên thuốc aspirin | |
| baby aspirin | Aspirin liều thấp | |
| daily aspirin | Aspirin dùng hàng ngày | |
| low-dose aspirin | Aspirin liều thấp | |
| take an aspirin | Uống một viên aspirin | |
| I'm allergic to aspirincụm từ | cụm từ | Tôi bị dị ứng với aspirin |
| aspiring writers | Nhà văn đầy triển vọng | |
| aspiring novelist | Tiểu thuyết gia triển vọng |
Ví dụ
- " . ."Nó suýt làm tôi phát điên. Có trời mới biết tôi đã uống bao nhiêu viên aspirin.
- .Anh ấy cần chỗ aspirin đó.
- ?Bạn đã uống aspirin chưa?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aspirinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcAspirin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha