Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acetylsalicylic acid
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Este axetat của axit salicylic (aspirin)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The acetate ester of salicylic acid (aspirin).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aspirin
ASA
AI
1
Este axetat của axit salicylic (aspirin)
1
Este axetat của axit salicylic (aspirin)
1
Este axetat của axit salicylic (aspirin)