Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copper aspirinate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối dạng cốc của aspirin; nó được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The cuprous salt of aspirin; it is used to treat rheumatoid arthritis
AI
1
Muối dạng cốc của aspirin
1
Muối dạng cốc của aspirin
1
Muối dạng cốc của aspirin