ascot tie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cà vạt hoặc cà vạt có dải cổ hẹp và cánh rộng đặt chồng lên nhaudanh từA type of cravat or necktie with a narrow neckband and wide wings laid one across the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ascot tieDạng gốc (base form)
- Ascot tiesSố nhiều (plural)
- ascot tiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . . […] , , .