Dịch

Ascot cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng cứng của nắp phẳngdanh từA stiff form of a flat cap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ascot capDạng gốc (base form)
  2. Ascot capsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI