Dịch

corbatón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà vạt ascotdanh từascot tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corbatónDạng gốc (base form)
  2. corbatonesSố nhiều (plural)

AI