Dịch

ascertainment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biết chắc, sự thấy chắc; sự xác định; sự tìm hiểu chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of ascertaining.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascertainmentDạng gốc (base form)
  2. ascertainmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] . […] imagin’d , , .

AI