Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underascertainment
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xác định không đầy đủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Insufficient ascertainment
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
ascertainment
AI
1
Xác định không đầy đủ
1
Xác định không đầy đủ
1
Xác định không đầy đủ