arterial
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc động mạchtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to an artery.
- Chính, huyết mạchtính từkhông so sánh (not comparable)Major, important.
- Đường trục chínhdanh từA high-capacity urban road.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arterialDạng gốc (base form)
- arterialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arterial linedanh từ | danh từ | Ống thông mỏng được đưa vào động mạch |
| arterial roaddanh từ | danh từ | Con đường lớn, đặc biệt là con đường được sử dụng để cung cấp sức chứa lớn cho việc di chuyển một quãng đường. (Trong tiếng Anh Mỹ, những con đường như vậy thường được phân loại là đường cao tốc (đường cao tốc thứ cấp hoặc đường cao tốc có giới hạn truy cập) |
| arterial streetdanh từ | danh từ | Đại lộ lớn |
| arterial blood gasdanh từ | danh từ | Xét nghiệm máu trong đó ống tiêm được sử dụng để lấy một mẫu máu nhỏ từ động mạch |
| arterial sclerosis | Xơ cứng động mạch | |
| arterial gland | Chưa có nghĩa | |
| arterial bulb | Chưa có nghĩa | |
| arterial route | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc arterialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đường trục chính kết thúc ở đây.
- bệnh động mạch
- đường chính